佛教
—
Gợi nhớ
Từ "佛教" (fójiào) mang nghĩa "Phật giáo", kết hợp bởi 佛 (fó - phật): "Phật" + 教 (jiāo - giáo): "dạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佛: Người (亻) không (弗) còn phiền não đã giác ngộ, bậc toàn giác siêu thoát, Phật 佛. • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 佛教
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phật giáo
Ví dụ (3)
佛教在亚洲影响很大。
Phật giáo có ảnh hưởng lớn ở châu Á.
Buddhism has a great influence in Asia.
这座寺庙与佛教有关。
Ngôi chùa này liên quan đến Phật giáo.
This temple is related to Buddhism.
他研究佛教艺术。
Anh ấy nghiên cứu nghệ thuật Phật giáo.
He studies Buddhist art.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây