仿照
—
Gợi nhớ
Từ "仿照" (fǎng zhào) mang nghĩa "bắt chước", kết hợp bởi 仿 (fǎng - phỏng): "Bắt chước" + 照 (zhào - chiếu): "chiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仿: Một người đứng bên cạnh (亻) quan sát rồi làm theo đúng phương thức (方) của người đi trước chính là sự mô phỏng, bắt chước (仿). • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仿照
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bắt chước
Ví dụ (3)
他仿照古建筑的风格设计了自己的别墅。
Anh ấy đã thiết kế biệt thự của mình phỏng theo phong cách kiến trúc cổ.
He designed his villa in imitation of the style of ancient architecture.
孩子们仿照老师的动作跳起舞来。
Lũ trẻ nhảy múa theo các động tác của giáo viên.
The children started dancing by imitating the teacher's movements.
这篇作文是仿照范文写的。
Bài văn này được viết phỏng theo bài văn mẫu.
This essay was written modeled after the sample essay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây