ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
佛经
fójīng
kinh Phật, kinh điển Phật giáo
Hán việt: phật kinh
—

Gợi nhớ

Từ "佛经" (fójīng) mang nghĩa "kinh Phật, kinh điển Phật giáo", kết hợp bởi 佛 (fó - phật): "Phật" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佛: Người (亻) không (弗) còn phiền não đã giác ngộ, bậc toàn giác siêu thoát, Phật 佛. • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经).

Thành phần cấu tạo

佛经
fójīng
kinh Phật, kinh điển Phật giáo
佛
fó • phật
Phật
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
弗
Phất
Không / âm đọc (bên phải)
经
jīng • kinh
kinh điển
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kinh Phật, kinh điển Phật giáo
Ví dụ (3)
nǎinai奶奶měitiān每天qīngchén清晨dōu都huì会zàijiā在家sòngdú诵读fójīng佛经。
Bà nội mỗi sáng sớm đều tụng kinh Phật ở nhà.
Grandma chants Buddhist scriptures at home every early morning.
zhè这běn本fójīng佛经shìcóng是从yìndù印度fānyì翻译guòlái过来de的。
Cuốn kinh Phật này được dịch từ Ấn Độ sang.
This Buddhist scripture was translated from India.
tā他yánjiū研究fójīng佛经yǐ以xúnqiú寻求nèixīn内心de的píngjìng平静。
Anh ấy nghiên cứu kinh Phật để tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn.
He studies Buddhist scriptures in search of inner peace.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây