佛经
—
Gợi nhớ
Từ "佛经" (fójīng) mang nghĩa "kinh Phật, kinh điển Phật giáo", kết hợp bởi 佛 (fó - phật): "Phật" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佛: Người (亻) không (弗) còn phiền não đã giác ngộ, bậc toàn giác siêu thoát, Phật 佛. • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 佛经
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kinh Phật, kinh điển Phật giáo
Ví dụ (3)
奶奶每天清晨都会在家诵读佛经。
Bà nội mỗi sáng sớm đều tụng kinh Phật ở nhà.
Grandma chants Buddhist scriptures at home every early morning.
这本佛经是从印度翻译过来的。
Cuốn kinh Phật này được dịch từ Ấn Độ sang.
This Buddhist scripture was translated from India.
他研究佛经以寻求内心的平静。
Anh ấy nghiên cứu kinh Phật để tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn.
He studies Buddhist scriptures in search of inner peace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây