ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
假冒
jiǎmào
giả mạo, làm giả, nhái
Hán việt: giả mạo
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "假冒" (jiǎmào) nghĩa là "giả mạo, làm giả, nhái", ghép bởi: 假 (jiǎ / jià): Giả + 冒 (mào): đội.

Thành phần cấu tạo

假冒
jiǎmào
giả mạo, làm giả, nhái
亻
叚
冃
目

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giả mạo, làm giả, nhái
Ví dụ (5)
jǐngchá警察cháhuò查获le了yí一dàpī大批jiǎmào假冒chǎnpǐn产品。
Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn hàng giả (sản phẩm nhái).
The police seized a large batch of counterfeit products.
búyào不要mǎi买nàxiē那些jiǎmàowěiliè假冒伪劣shāngpǐn商品。
Đừng mua những hàng giả, hàng nhái kém chất lượng đó.
Don't buy those fake and inferior goods.
tā他yīnwèi因为jiǎmào假冒guójiā国家gōngwén公文bèi被dàibǔ逮捕le了。
Anh ta bị bắt vì tội làm giả công văn nhà nước.
He was arrested for forging official state documents.
yǒurén有人jiǎmào假冒wǒ我de的zhànghào账号qù去piàn骗qián钱。
Có người giả mạo tài khoản của tôi để lừa tiền.
Someone impersonated my account to scam people out of money.
xiāofèizhě消费者yīnggāi应该xuéhuì学会shíbié识别jiǎmào假冒shāngpǐn商品。
Người tiêu dùng nên học cách nhận biết hàng giả (hàng nhái).
Consumers should learn how to identify counterfeit goods.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây