假冒伪劣
—
Gợi nhớ
Từ "假冒伪劣" (jiǎ mào wěi liè) mang nghĩa "Hàng giả hàng nhái", kết hợp bởi 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 冒 (mào - mạo): "đội" + 伪 (wěi - ngụy): "Giả mạo" + 劣 (liè - liệt): "kém". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 冒: Đội chiếc mũ sụp xuống (冃) che khuất cả tầm nhìn của đôi mắt (目) mà vẫn cứ lao về phía trước là hành động liều lĩnh, mạo hiểm (冒). • Chữ 伪: Con người (亻) cố tình tạo dựng hành vi bề ngoài (为) trái ngược với sự thật bên trong chính là sự giả tạo, giả mạo (伪). • Chữ 劣: Khi bỏ ra quá ít (少) công sức và nỗ lực (力) vào công việc thì kết quả thu về tất yếu sẽ yếu kém, tồi tệ (劣).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Hàng giả hàng nhái
Ví dụ (3)
地理标志的注册和保护能有效防止假冒伪劣产品的侵权行为。
Đăng ký và bảo hộ chỉ dẫn địa lý có thể ngăn chặn hiệu quả hành vi vi phạm của hàng giả.
The registration of geographical indications can effectively prevent the infringement of counterfeit products.
消费者在网购时一定要擦亮眼睛,以免买到假冒伪劣商品。
Người tiêu dùng mua sắm trực tuyến nhất định phải tinh mắt để tránh mua phải hàng giả.
Consumers must keep their eyes open when shopping online to avoid buying counterfeit goods.
质检部门最近开展了打击假冒伪劣药品的专项行动。
Cơ quan kiểm định chất lượng gần đây đã triển khai chiến dịch đặc biệt chống thuốc giả.
The quality inspection department recently launched a special campaign against counterfeit medicines.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây