暧昧
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "暧昧" (àimèi) mang nghĩa "mập mờ", kết hợp bởi 暧 (ài - ái): "mờ ám" + 昧 (mèi - muội): "tối tăm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暧: Ánh mặt trời (日) bị mây che phủ tạo nên thứ ánh sáng dịu nhẹ, nửa tỏ nửa mờ như tình cảm yêu thương (爱) còn giấu kín, gợi trạng thái mập mờ, không rõ ràng (暧). • Chữ 昧: Mặt trời (日) chưa (未) lên, trời tối tăm mù mịt, tối tăm 昧.
Thành phần cấu tạo
暧昧
mập mờ
暧
日
Bộ Nhật
Ánh mặt trời
爱
Chữ Ái
Tình yêu thương vương vấn
昧
日
Bộ Nhật
Ánh mặt trời
未
Vị
Chưa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Phân tích từ 暧昧
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mập mờ, mờ ám, không rõ ràng, tình gian lý ngay, lằng nhằng (quan hệ nam nữ), ỡm ờ.
Ví dụ (5)
他们之间的关系很暧昧。
Mối quan hệ giữa họ rất mập mờ (trên tình bạn dưới tình yêu).
Their relationship is very ambiguous.
他对这个问题的态度十分暧昧。
Thái độ của anh ta đối với vấn đề này vô cùng mơ hồ (không rõ ràng, ỡm ờ).
His attitude toward this issue is very ambiguous.
我不喜欢这种暧昧不清的回答。
Tôi không thích kiểu trả lời mập mờ không rõ ràng này.
I don't like this kind of vague and ambiguous answer.
他们一直保持着暧昧的联系。
Họ luôn duy trì sự liên lạc mờ ám.
They have been maintaining an ambiguous relationship.
别跟她搞暧昧,她已经有男朋友了。
Đừng có mập mờ với cô ấy, cô ấy đã có bạn trai rồi.
Don't get involved with her in an ambiguous way; she already has a boyfriend.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây