ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
三昧
sān mèi
Tam-muội, bí quyết, tinh túy
Hán việt: tam muội
—

Gợi nhớ

Từ "三昧" (sān mèi) mang nghĩa "Tam-muội, bí quyết, tinh túy", kết hợp bởi 三 (sān - tam): "số ba" + 昧 (mèi - muội): "tối tăm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 昧: Mặt trời (日) chưa (未) lên, trời tối tăm mù mịt, tối tăm 昧.

Thành phần cấu tạo

三昧
sān mèi
Tam-muội, bí quyết, tinh túy
三
sān • tam
số ba
三
Bộ Tam
Ba nét ngang song song
昧
mèi • muội
tối tăm
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
未
Vị
Chưa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tam-muội, bí quyết, tinh túy
Ví dụ (3)
zhǐyǒu只有jīngguò经过chángqī长期de的liànxí练习,nǐ你cái才néng能lǐngwù领悟shūfǎ书法qízhōng其中de的sānmèi三昧。
Chỉ có qua luyện tập lâu dài, bạn mới có thể lĩnh ngộ được bí quyết tinh túy của thư pháp.
Only through long-term practice can you grasp the true essence of calligraphy.
zhè这wèi位lǎo老chúshī厨师shēn深dé得pēngrèn烹饪de的sānmèi三昧,zuòchū做出de的cài菜měiwèi美味wúbǐ无比。
Vị đầu bếp già này nắm rất vững bí quyết nấu ăn, món ăn làm ra ngon không gì sánh bằng.
This veteran chef has mastered the true essence of cooking, and the dishes he makes are incomparably delicious.
tā他dúshū读书bùqiúshènjiě不求甚解,yīncǐ因此hěn很nán难déqísānmèi得其三昧。
Anh ta đọc sách chỉ qua loa không cầu hiểu sâu, vì thế rất khó nắm bắt được tinh túy của nó.
He reads without seeking deep understanding, so it is hard for him to grasp the true essence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây