三昧
—
Gợi nhớ
Từ "三昧" (sān mèi) mang nghĩa "Tam-muội, bí quyết, tinh túy", kết hợp bởi 三 (sān - tam): "số ba" + 昧 (mèi - muội): "tối tăm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 三: Ba nét ngang (一) xếp song song tượng trưng cho trời ở trên, người ở giữa và đất ở dưới hợp thành con số ba (三). • Chữ 昧: Mặt trời (日) chưa (未) lên, trời tối tăm mù mịt, tối tăm 昧.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 三昧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tam-muội, bí quyết, tinh túy
Ví dụ (3)
只有经过长期的练习,你才能领悟书法其中的三昧。
Chỉ có qua luyện tập lâu dài, bạn mới có thể lĩnh ngộ được bí quyết tinh túy của thư pháp.
Only through long-term practice can you grasp the true essence of calligraphy.
这位老厨师深得烹饪的三昧,做出的菜美味无比。
Vị đầu bếp già này nắm rất vững bí quyết nấu ăn, món ăn làm ra ngon không gì sánh bằng.
This veteran chef has mastered the true essence of cooking, and the dishes he makes are incomparably delicious.
他读书不求甚解,因此很难得其三昧。
Anh ta đọc sách chỉ qua loa không cầu hiểu sâu, vì thế rất khó nắm bắt được tinh túy của nó.
He reads without seeking deep understanding, so it is hard for him to grasp the true essence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây