冒号
—
Gợi nhớ
Từ "冒号" (màohào) nghĩa là "Dấu hai chấm `:`", ghép bởi: 冒 (mào): đội + 号 (hào): ngày (trong tháng).
Thành phần cấu tạo
冒号
Dấu hai chấm `:`
冃
目
口
丂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dấu hai chấm `:`
Ví dụ (3)
宝贝参数表中的格式通常是“产地:中国”,其中冒号为中文字符。
Định dạng trong bảng thông số sản phẩm thông thường là "Xuất xứ: Trung Quốc", trong đó dấu hai chấm là ký tự tiếng Trung (dấu hai chấm góc rộng).
The format in the product specification table is usually "Origin: China", where the colon is a Chinese full-width character.
编程人员提示,配置文件的每行规则中,冒号两边需要留出空格。
Lập trình viên lưu ý trong mỗi dòng quy tắc của file cấu hình, hai bên dấu hai chấm cần chừa khoảng trắng.
The programmer noted that in each rule line of the configuration file, spaces must be left on both sides of the colon.
请在输入框中按照“用户名:密码”的格式填写,中间用冒号隔开。
Vui lòng điền vào ô nhập theo định dạng "tên đăng nhập:mật khẩu", phân cách ở giữa bằng dấu hai chấm.
Please fill in the input box in the format "username:password", separated by a colon in the middle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây