ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
黎巴嫩
Líbānèn
Lebanon
Hán việt: lê ba nộn
—

Gợi nhớ

Từ "黎巴嫩" (Líbānèn) mang nghĩa "Lebanon", kết hợp bởi 黎 (lí - lê): "màu đen" + 巴 (bā - ba): "mong" + 嫩 (nèn - nộn): "mềm non". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黎: Người dân dùng lưỡi dao (刀) cắt cây lúa nếp (黍) nấu với nước (水) tạo ra thứ keo màu đen sẫm như bầu trời lúc tờ mờ sáng, bình minh (黎). • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 嫩: Người thiếu nữ (女) được chăm chút gọn gàng ngay ngắn (敕) có làn da mịn màng, tươi tắn và non nớt (嫩).

Thành phần cấu tạo

黎巴嫩
Líbānèn
Lebanon
黎
lí • lê
màu đen
黍
Bộ Thử
Cây lúa nếp, hạt kê
刀
Bộ Đao
Lưỡi dao gặt
水
Bộ Thủy
Dòng nước nấu keo đen
巴
bā • ba
mong
巴
Bộ Ba
Hình con rắn há miệng bám chặt
嫩
nèn • nộn
mềm non
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
敕
Chữ Sắc
sắc lệnh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lebanon
Ví dụ (3)
tā他láizì来自líbānèn黎巴嫩。
Anh ấy đến từ Lebanon.
He comes from Lebanon.
líbānèn黎巴嫩de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Lebanon rất có nét riêng.
Lebanon's culture is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了líbānèn黎巴嫩。
Chúng tôi đã tìm thấy Lebanon trên bản đồ.
We found Lebanon on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây