黎巴嫩
—
Gợi nhớ
Từ "黎巴嫩" (Líbānèn) mang nghĩa "Lebanon", kết hợp bởi 黎 (lí - lê): "màu đen" + 巴 (bā - ba): "mong" + 嫩 (nèn - nộn): "mềm non". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黎: Người dân dùng lưỡi dao (刀) cắt cây lúa nếp (黍) nấu với nước (水) tạo ra thứ keo màu đen sẫm như bầu trời lúc tờ mờ sáng, bình minh (黎). • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 嫩: Người thiếu nữ (女) được chăm chút gọn gàng ngay ngắn (敕) có làn da mịn màng, tươi tắn và non nớt (嫩).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lebanon
Ví dụ (3)
他来自黎巴嫩。
Anh ấy đến từ Lebanon.
He comes from Lebanon.
黎巴嫩的文化很有特色。
Văn hóa của Lebanon rất có nét riêng.
Lebanon's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了黎巴嫩。
Chúng tôi đã tìm thấy Lebanon trên bản đồ.
We found Lebanon on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây