黎明
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "黎明" (límíng) mang nghĩa "bình minh", kết hợp bởi 黎 (lí - lê): "màu đen" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 黎: Người dân dùng lưỡi dao (刀) cắt cây lúa nếp (黍) nấu với nước (水) tạo ra thứ keo màu đen sẫm như bầu trời lúc tờ mờ sáng, bình minh (黎). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 黎明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bình minh, rạng đông, hừng đông (nghĩa đen & bóng).
Ví dụ (5)
黎明时分,我们出发去爬山。
Vào lúc rạng đông (tờ mờ sáng), chúng tôi xuất phát đi leo núi.
At dawn, we set out to climb the mountain.
他在黎明前就醒了。
Anh ấy đã thức dậy từ trước khi trời sáng (trước bình minh).
He woke up before dawn.
坚持下去,胜利的黎明就在眼前。
Kiên trì tiếp đi, ánh bình minh của thắng lợi đang ở ngay trước mắt rồi.
Keep going—the dawn of victory is right before your eyes.
这是黑暗过后的黎明。
Đây là ánh bình minh sau màn đêm tăm tối.
This is the dawn after darkness.
不要害怕,黎明前的黑暗总是最难熬的。
Đừng sợ hãi, bóng tối trước bình minh luôn là giai đoạn khó chịu đựng nhất.
Don't be afraid; the darkness before dawn is always the hardest to endure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây