巴勒斯坦
—
Gợi nhớ
Từ "巴勒斯坦" (Bālèsītǎn) mang nghĩa "Palestine", kết hợp bởi 巴 (bā - ba): "mong" + 勒 (lēi / lè - lặc): "siết" + 斯 (sī - tư): "này" + 坦 (tǎn - thản): "Bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 勒: Dùng hết sức lực (力) kéo căng sợi dây da thuộc (革) để kìm giữ ngựa chạy chính là dây cương, siết chặt (勒). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯). • Chữ 坦: Mặt đất (土) trải dài mênh mông dưới ánh mặt trời buổi sớm (旦) hiện ra vô cùng rộng rãi và bằng phẳng (坦).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Palestine
Ví dụ (3)
他来自巴勒斯坦。
Anh ấy đến từ Palestine.
He comes from Palestine.
巴勒斯坦的文化很有特色。
Văn hóa của Palestine rất có nét riêng.
Palestine's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了巴勒斯坦。
Chúng tôi đã tìm thấy Palestine trên bản đồ.
We found Palestine on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây