ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尾巴
wěiba
cái đuôi.
Hán việt: vĩ ba
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "尾巴" (wěiba) mang nghĩa "đuôi", kết hợp bởi 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 巴 (bā - ba): "mong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴).

Thành phần cấu tạo

尾巴
wěiba
đuôi
尾
wěi / yǐ • vĩ
đuôi
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông (phía dưới)
巴
bā • ba
mong
巴
Bộ Ba
Hình con rắn há miệng bám chặt

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cái đuôi.
Ví dụ (5)
xiǎogǒu小狗kànjiàn看见zhǔrén主人,gāoxìng高兴de地yáo摇zhe着wěiba尾巴。
Chú chó nhỏ nhìn thấy chủ, vui vẻ vẫy đuôi.
When the puppy saw its owner, it wagged its tail happily.
tùzi兔子de的wěiba尾巴cháng长bùliǎo不了。
Cái đuôi thỏ thì không dài được (ám chỉ kẻ xấu hoặc việc xấu không thể tồn tại lâu).
A rabbit's tail can't grow long. (Idiom: evil forces will not last long.)
búyào不要jiū揪māo猫de的wěiba尾巴,tā它huì会shēngqì生气de的。
Đừng túm đuôi mèo, nó sẽ giận đấy.
Don't pull the cat's tail, or it will get angry.
zuò做shìqing事情yào要yǒu有tóu头yǒu有wěi尾,bù不néng能liú留gè个wěiba尾巴。
Làm việc phải có đầu có đuôi, không được để lại cái đuôi phía sau.
When doing things, you should see them through from beginning to end and not leave loose ends.
tā他zhōngyú终于lùchū露出le了húli狐狸wěiba尾巴。
Hắn cuối cùng cũng lòi cái đuôi hồ ly (bộ mặt thật) ra rồi.
He finally showed his true colors.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây