追尾
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "追尾" (zhuī/wěi) nghĩa là "đâm đuôi xe, va vào đuôi xe", ghép bởi: 追 (zhuī): Đuổi theo + 尾 (wěi / yǐ): đuôi.
Thành phần cấu tạo
追尾
đâm đuôi xe, va vào đuôi xe
辶
𠂤
尸
毛
Hình ảnh:

Phân tích từ 追尾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'zhuī / wěi')
Nghĩa:đâm đuôi xe, va vào đuôi xe
Ví dụ (5)
昨天高速公路上发生了一起严重的追尾事故。
Hôm qua trên đường cao tốc đã xảy ra một vụ tai nạn đâm đuôi xe nghiêm trọng.
A serious rear-end collision occurred on the highway yesterday.
雨天路滑,请保持车距,防止追尾。
Trời mưa đường trơn, xin hãy giữ khoảng cách an toàn để phòng tránh đâm vào đuôi xe.
The road is slippery in rainy weather. Please keep a safe distance to prevent rear-end collisions.
他的车被后面的一辆货车追尾了。
Xe của anh ấy bị một chiếc xe tải phía sau va vào đuôi.
His car was rear-ended by a truck behind him.
前面的车突然急刹车,导致我差点追尾。
Xe phía trước đột ngột phanh gấp, làm tôi suýt chút nữa thì đâm vào đuôi xe.
The car in front suddenly slammed on the brakes, causing me to almost rear-end it.
追尾通常是后车的责任。
Đâm đuôi xe thông thường là trách nhiệm của xe đi sau.
In a rear-end collision, the trailing driver is usually at fault.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây