ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
结尾
jiéwěi
phần kết, đoạn cuối
Hán việt: kết vĩ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "结尾" (jiéwěi) mang nghĩa "phần kết, đoạn cuối", kết hợp bởi 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾).

Thành phần cấu tạo

结尾
jiéwěi
phần kết, đoạn cuối
结
jié / jiē • kết
buộc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
尾
wěi / yǐ • vĩ
đuôi
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phần kết, đoạn cuối
Ví dụ (5)
zhè这bù部diànyǐng电影de的jiéwěi结尾hěn很gǎnrén感人。
Phần kết của bộ phim này rất cảm động.
The ending of this movie is very moving.
gùshì故事de的jiéwěi结尾chūhū出乎suǒyǒurén所有人de的yìliào意料。
Đoạn cuối của câu chuyện vượt ra ngoài dự đoán của tất cả mọi người.
The ending of the story was beyond everyone’s expectations.
zài在wénzhāng文章de的jiéwěi结尾,zuòzhě作者zǒngjié总结le了zìjǐ自己de的guāndiǎn观点。
Ở phần kết của bài viết, tác giả đã tóm tắt lại quan điểm của mình.
At the end of the article, the author summarized his views.
xiàozhǎng校长zài在jiǎnghuà讲话de的jiéwěi结尾zhù祝dàjiā大家xīnnián新年kuàilè快乐。
Ở đoạn cuối bài phát biểu, hiệu trưởng chúc mọi người năm mới vui vẻ.
At the end of his speech, the principal wished everyone a happy New Year.
wǒ我xǐhuan喜欢dà大tuányuán团圆de的jiéwěi结尾。
Tôi thích một phần kết có hậu (đoàn viên).
I like endings where the whole family is reunited.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây