巴基斯坦
—
Gợi nhớ
Từ "巴基斯坦" (Bājīsītǎn) mang nghĩa "Pakistan", kết hợp bởi 巴 (bā - ba): "mong" + 基 (jī - cơ): "Cơ bản" + 斯 (sī - tư): "này" + 坦 (tǎn - thản): "Bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴). • Chữ 基: Đặt chiếc sàng đan vuông vức (其) lên trên nền đất chắc chắn (土) để đầm phẳng móng nhà, tạo nên nền móng cơ bản, nền tảng (基). • Chữ 斯: Cầm chiếc rìu sắc (斤) chẻ tre đan chiếc sàng (其) ngay tại chỗ này, dùng để chỉ điều này, như thế (斯). • Chữ 坦: Mặt đất (土) trải dài mênh mông dưới ánh mặt trời buổi sớm (旦) hiện ra vô cùng rộng rãi và bằng phẳng (坦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巴基斯坦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Pakistan
Ví dụ (3)
他来自巴基斯坦。
Anh ấy đến từ Pakistan.
He comes from Pakistan.
巴基斯坦的文化很有特色。
Văn hóa của Pakistan rất có nét riêng.
The culture of Pakistan is very distinctive.
我们在地图上找到了巴基斯坦。
Chúng tôi đã tìm thấy Pakistan trên bản đồ.
We found Pakistan on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây