ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
互助
hùzhù
giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ
Hán việt: hỗ trợ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "互助" (hùzhù) mang nghĩa "giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).

Thành phần cấu tạo

互助
hùzhù
giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ
互
hù • hỗ
lẫn nhau
互
Bộ Hỗ
Hình hai tay đan xen vào nhau
助
zhù • trợ
giúp đỡ
且
Thả
Và / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ
Ví dụ (5)
tóngxuémen同学们zài在xuéxí学习shàng上yīnggāi应该tuánjié团结hùzhù互助。
Các bạn học sinh nên đoàn kết và giúp đỡ lẫn nhau trong học tập.
Classmates should support and help one another in their studies.
shèqū社区chénglì成立le了línlǐ邻里hùzhù互助xiǎozǔ小组。
Cộng đồng đã thành lập nhóm tương trợ xóm giềng.
The community set up a neighborhood mutual-aid group.
zài在kùnnán困难shíqī时期,dàjiā大家gèng更xūyào需要hùzhù互助hézuò合作。
Trong thời kỳ khó khăn, mọi người càng cần hợp tác và giúp đỡ lẫn nhau.
In difficult times, people need mutual support and cooperation even more.
zhè这shì是yí一gè个fēiyínglì非营利de的hùzhù互助zǔzhī组织。
Đây là một tổ chức tương trợ phi lợi nhuận.
This is a nonprofit mutual-aid organization.
hùzhù互助jīngshén精神shì是zhōnghuámínzú中华民族de的chuántǒng传统měidé美德。
Tinh thần tương trợ là mỹ đức truyền thống của dân tộc Trung Hoa.
The spirit of mutual help is a traditional virtue of the Chinese nation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây