互动
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "互动" (hùdòng) mang nghĩa "tương tác, tương hỗ", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 互动
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tương tác, tương hỗ
Ví dụ (5)
老师在课堂上很注重和学生的互动。
Giáo viên rất chú trọng việc tương tác với học sinh trong lớp học.
The teacher places great importance on interacting with students in class.
这个游戏需要玩家之间的频繁互动。
Trò chơi này đòi hỏi sự tương tác thường xuyên giữa các người chơi.
This game requires frequent interaction among players.
网友们在评论区里热烈互动。
Cư dân mạng đang tương tác sôi nổi trong phần bình luận.
Netizens interacted enthusiastically in the comments section.
良好的家庭互动对孩子的成长非常重要。
Sự tương tác tốt trong gia đình rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ.
Healthy family interaction is very important for a child's development.
晚会安排了很多有趣的互动环节。
Buổi tiệc tối đã sắp xếp rất nhiều phần tương tác thú vị.
The party included many fun interactive activities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây