ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
互关
hùguān
Theo dõi lẫn nhau
Hán việt: hỗ quan
—

Gợi nhớ

Từ "互关" (hùguān) mang nghĩa "Theo dõi lẫn nhau", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 关 (guān - quan): "tắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关).

Thành phần cấu tạo

互关
hùguān
Theo dõi lẫn nhau
互
hù • hỗ
lẫn nhau
互
Bộ Hỗ
Hình hai tay đan xen vào nhau
关
guān • quan
tắt
丷
Hai chấm
Then cài (phía trên)
天
Thiên (biến thể)
Khung cửa (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Theo dõi lẫn nhau
Ví dụ (3)
wǒmen我们zài在shèjiāo社交píngtái平台shàng上hùguān互关le了。
Chúng tôi đã theo dõi lẫn nhau trên nền tảng mạng xã hội.
We followed each other on the social media platform.
hùguān互关yǐhòu以后,tāmen他们liáotiān聊天fāngbiàn方便duō多le了。
Sau khi theo dõi lẫn nhau, họ nhắn tin thuận tiện hơn nhiều.
After following each other, it became much more convenient for them to chat.
zhè这gè个huódòng活动yāoqiú要求cānyùzhě参与者xiān先hùguān互关。
Hoạt động này yêu cầu người tham gia theo dõi lẫn nhau trước.
This event requires participants to follow each other first.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây