互信
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "互信" (hùxìn) mang nghĩa "tin tưởng lẫn nhau", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 互信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tin tưởng lẫn nhau
Ví dụ (5)
建立互信是合作的基础。
Xây dựng sự tin tưởng lẫn nhau là nền tảng của sự hợp tác.
Building mutual trust is the foundation of cooperation.
两国之间需要加强政治互信。
Hai nước cần tăng cường sự tin cậy chính trị lẫn nhau.
The two countries need to strengthen their political mutual trust.
夫妻之间的互信非常重要。
Sự tin tưởng lẫn nhau giữa vợ chồng là vô cùng quan trọng.
Mutual trust between husband and wife is very important.
团队成员缺乏互信,导致项目失败。
Các thành viên trong nhóm thiếu sự tin tưởng lẫn nhau, dẫn đến dự án thất bại.
The lack of mutual trust among team members led to the project's failure.
我们希望通过沟通增进双方的互信。
Chúng tôi hy vọng thông qua giao tiếp có thể tăng cường sự tin tưởng lẫn nhau của cả hai bên.
We hope to enhance mutual trust between both sides through communication.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây