对私业务
—
Gợi nhớ
Từ "对私业务" (duìsī yèwù) mang nghĩa "Nghiệp vụ khách cá nhân", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 对私业务
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghiệp vụ khách cá nhân
Ví dụ (3)
周末银行只办理对私业务,不对公营业。
Cuối tuần ngân hàng chỉ giải quyết nghiệp vụ khách cá nhân, không mở cửa giao dịch cho doanh nghiệp.
On weekends, the bank only handles personal banking services and is closed for corporate banking.
对私业务主要包括个人储蓄、信用卡申请和结售汇。
Nghiệp vụ khách cá nhân chủ yếu bao gồm gửi tiết kiệm cá nhân, đăng ký thẻ tín dụng và mua bán ngoại tệ.
Personal banking services mainly include personal savings, credit card applications, and foreign exchange settlement and sales.
随着数字化转型,大部分对私业务都可以在手机App上自助完成。
Cùng với quá trình chuyển đổi số, phần lớn nghiệp vụ khách cá nhân đều có thể tự thực hiện trên ứng dụng điện thoại.
With digital transformation, most personal banking transactions can now be completed via self-service on the mobile app.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây