ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
对私业务
duìsī yèwù
Nghiệp vụ khách cá nhân
Hán việt: đối tư nghiệp vụ
—

Gợi nhớ

Từ "对私业务" (duìsī yèwù) mang nghĩa "Nghiệp vụ khách cá nhân", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).

Thành phần cấu tạo

对私业务
duìsī yèwù
Nghiệp vụ khách cá nhân
对
duì • đối
đúng
又
Bộ Hựu
Bàn tay phải (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc, đo lường chính xác (nằm bên phải)
私
sī • tư
Riêng tư
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng (bên phải)
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nghiệp vụ khách cá nhân
Ví dụ (3)
zhōumò周末yínháng银行zhǐ只bànlǐ办理duì对sī私yèwù业务,bú不duì对gōng公yíngyè营业。
Cuối tuần ngân hàng chỉ giải quyết nghiệp vụ khách cá nhân, không mở cửa giao dịch cho doanh nghiệp.
On weekends, the bank only handles personal banking services and is closed for corporate banking.
duì对sī私yèwù业务zhǔyào主要bāokuò包括gè个rén人chǔxù储蓄、xìnyòngkǎ信用卡shēnqǐng申请hé和jiéshòuhuì结售汇。
Nghiệp vụ khách cá nhân chủ yếu bao gồm gửi tiết kiệm cá nhân, đăng ký thẻ tín dụng và mua bán ngoại tệ.
Personal banking services mainly include personal savings, credit card applications, and foreign exchange settlement and sales.
suízhe随着shùzìhuà数字化zhuǎnxíng转型,dàbùfèn大部分duì对sī私yèwù业务dōu都kěyǐ可以zài在shǒujī手机appAppshàng上zìzhù自助wánchéng完成。
Cùng với quá trình chuyển đổi số, phần lớn nghiệp vụ khách cá nhân đều có thể tự thực hiện trên ứng dụng điện thoại.
With digital transformation, most personal banking transactions can now be completed via self-service on the mobile app.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây