对公业务
—
Gợi nhớ
Từ "对公业务" (duìgōng yèwù) mang nghĩa "Nghiệp vụ doanh nghiệp", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 公 (gōng - công): "công cộng" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 对公业务
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghiệp vụ doanh nghiệp
Ví dụ (3)
我们分行今年重点拓展中小企业的对公业务。
Chi nhánh chúng tôi năm nay trọng tâm phát triển nghiệp vụ doanh nghiệp của các công ty vừa và nhỏ.
Our branch is focusing on expanding corporate banking services for small and medium-sized enterprises this year.
办理对公业务通常需要携带公司公章和法人授权书。
Làm các thủ tục nghiệp vụ doanh nghiệp thường cần mang theo con dấu tròn của công ty và giấy ủy quyền của người đại diện pháp luật.
Handling corporate banking transactions usually requires bringing the company seal and a letter of authorization from the legal representative.
对公业务柜台的营业时间通常与对私柜台有所不同。
Giờ làm việc của quầy giao dịch nghiệp vụ doanh nghiệp thường có điểm khác biệt so với quầy khách hàng cá nhân.
The operating hours for corporate banking counters are usually different from those of personal banking counters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây