业务费用
—
Gợi nhớ
Từ "业务费用" (yèwù fèiyòng) mang nghĩa "Chi phí nghiệp vụ", kết hợp bởi 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 费 (fèi - phí): "phí tổn" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 业务费用
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi phí nghiệp vụ
Ví dụ (3)
会计正在核算业务费用。
Kế toán đang tính toán chi phí nghiệp vụ.
The accountant is calculating the operating expenses.
业务费用会影响最终报价。
Chi phí nghiệp vụ sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
Operating expenses will affect the final quote.
确认业务费用时要看清计算依据。
Khi xác nhận chi phí nghiệp vụ, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Make sure to check the calculation basis clearly when confirming operating expenses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây