业务代表
—
Gợi nhớ
Từ "业务代表" (yèwù dàibiǎo) mang nghĩa "Đại diện bán hàng, người chào hàng", kết hợp bởi 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 代 (dài - đại): "thế hệ" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代. • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đại diện bán hàng, người chào hàng
Ví dụ (3)
公司正在调整业务代表。
Công ty đang điều chỉnh Đại diện bán hàng (người chào hàng).
The company is reassigning the sales representatives.
业务代表负责相关业务。
Đại diện bán hàng (người chào hàng) phụ trách nghiệp vụ liên quan.
The sales representative is responsible for the relevant business operations.
会议上提到了业务代表。
Trong cuộc họp đã nhắc đến Đại diện bán hàng (người chào hàng).
The sales representative was mentioned at the meeting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây