ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
核心业务
héxīn yèwù
Nghiệp vụ lõi
Hán việt: hạch tâm nghiệp vụ
—

Gợi nhớ

Từ "核心业务" (héxīn yèwù) mang nghĩa "Nghiệp vụ lõi", kết hợp bởi 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).

Thành phần cấu tạo

核心业务
héxīn yèwù
Nghiệp vụ lõi
核
hé • hạch
Hạt nhân
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
亥
Hợi
Giờ Hợi, thời gian / âm đọc (bên phải)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nghiệp vụ lõi
Ví dụ (3)
zhīfù支付xìtǒng系统shì是wǒmen我们diànshāng电商píngtái平台de的héxīn核心yèwù业务,juébù绝不néng能chūxiàn出现rènhé任何chācuò差错。
Hệ thống thanh toán là nghiệp vụ lõi của nền tảng thương mại điện tử của chúng tôi, tuyệt đối không được xảy ra sai sót nào.
The payment system is the core business of our e-commerce platform, and there is zero room for error.
jiàgòu架构shī师yīngdāng应当yōuxiān优先bǎozhèng保证héxīn核心yèwù业务dàimǎ代码de的wěndìng稳定yǔ与ānquán安全。
Kiến trúc sư nên ưu tiên đảm bảo tính ổn định và bảo mật của mã nguồn nghiệp vụ lõi.
Architects should prioritize ensuring the stability and security of core business code.
gōngsī公司juédìng决定jiāng将fēihéxīn非核心yèwù业务wài外bāo包,jízhōng集中jīnglì精力fāzhǎn发展héxīn核心yèwù业务。
Công ty quyết định thuê ngoài (outsource) các nghiệp vụ không cốt lõi để tập trung sức lực phát triển nghiệp vụ lõi.
The company decided to outsource non-core businesses and concentrate its energy on developing core businesses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây