核心业务
—
Gợi nhớ
Từ "核心业务" (héxīn yèwù) mang nghĩa "Nghiệp vụ lõi", kết hợp bởi 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 务 (wù - vụ): "công việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghiệp vụ lõi
Ví dụ (3)
支付系统是我们电商平台的核心业务,绝不能出现任何差错。
Hệ thống thanh toán là nghiệp vụ lõi của nền tảng thương mại điện tử của chúng tôi, tuyệt đối không được xảy ra sai sót nào.
The payment system is the core business of our e-commerce platform, and there is zero room for error.
架构师应当优先保证核心业务代码的稳定与安全。
Kiến trúc sư nên ưu tiên đảm bảo tính ổn định và bảo mật của mã nguồn nghiệp vụ lõi.
Architects should prioritize ensuring the stability and security of core business code.
公司决定将非核心业务外包,集中精力发展核心业务。
Công ty quyết định thuê ngoài (outsource) các nghiệp vụ không cốt lõi để tập trung sức lực phát triển nghiệp vụ lõi.
The company decided to outsource non-core businesses and concentrate its energy on developing core businesses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây