散客
—
Gợi nhớ
Từ "散客" (sǎnkè) mang nghĩa "Khách lẻ / Khách vãng lai / Walk-in guest", kết hợp bởi 散 (sàn / sǎn - tán): "phân tán" + 客 (kè - khách): "khách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 散: Tay cầm gậy gõ nhẹ (攵) làm những mảnh thịt và cành lá (月) tách rời nhau ra khắp nơi, gọi là phân tán, giải tán (散). • Chữ 客: Mỗi người (各) từ phương xa bước vào dưới mái nhà (宀) đều được chủ nhân đón tiếp nồng hậu như vị khách quý (客).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 散客
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khách lẻ / Khách vãng lai / Walk-in guest
Ví dụ (3)
相比旅行团,散客在订房和行程安排上具有更高的灵活性。
So với đoàn du lịch, khách lẻ có độ linh hoạt cao hơn trong việc đặt phòng và sắp xếp hành trình.
Compared to tour groups, individual travelers have greater flexibility when booking rooms and planning their itineraries.
这家海滨度假村在淡季主要依靠散客来维持基本的入住率。
Khu nghỉ dưỡng ven biển này vào mùa thấp điểm chủ yếu dựa vào khách vãng lai để duy trì tỷ lệ lấp đầy cơ bản.
During the off-season, this beachfront resort mainly relies on walk-in and individual travelers to maintain its baseline occupancy rate.
前台为没有提前预订的散客提供了门市价,价格比网上稍贵一些。
Lễ tân cung cấp giá niêm yết tại quầy cho khách lẻ không đặt trước, giá cả đắt hơn trên mạng một chút.
The front desk offered the rack rate to walk-in guests without advance reservations, which was slightly more expensive than booking online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây