漫画
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "漫画" (mànhuà) mang nghĩa "truyện tranh", kết hợp bởi 漫 (màn - mạn): "tràn lan" + 画 (huà - họa): "vẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫). • Chữ 画: Dùng một nét bút (一) phác họa cảnh ruộng đồng (田) nằm gọn trong khung giấy (凵) chính là nghệ thuật vẽ tranh (画).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 漫画
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:truyện tranh, tranh biếm họa, tranh hoạt hình.
Ví dụ (5)
很多孩子都喜欢看漫画书。
Rất nhiều trẻ em đều thích đọc truyện tranh.
Many children like reading comic books.
这部电影是根据同名漫画改编的。
Bộ phim này được chuyển thể từ bộ truyện tranh cùng tên.
This film was adapted from a manga of the same name.
他从小就梦想成为一名漫画家。
Từ nhỏ cậu ấy đã mơ ước trở thành một họa sĩ truyện tranh.
He has dreamed of becoming a cartoonist since he was little.
报纸上刊登了一幅讽刺现实的政治漫画。
Trên báo có đăng một bức tranh biếm họa chính trị châm biếm hiện thực.
The newspaper published a political cartoon satirizing reality.
这里的漫画展吸引了无数年轻人。
Triển lãm truyện tranh ở đây đã thu hút vô số người trẻ tuổi.
The comic convention here attracts countless young people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây