动漫
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "动漫" (dòngmàn) mang nghĩa "hoạt hình", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 漫 (màn - mạn): "tràn lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hoạt hình
Ví dụ (3)
他喜欢看动漫。
Anh ấy thích xem hoạt hình.
He likes watching anime.
日本动漫很有名。
Hoạt hình Nhật Bản rất nổi tiếng.
Japanese anime is very famous.
这部动漫适合孩子看。
Bộ hoạt hình này phù hợp cho trẻ em xem.
This animated series is suitable for children to watch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây