ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
动漫
dòngmàn
hoạt hình
Hán việt: động mạn
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "动漫" (dòngmàn) mang nghĩa "hoạt hình", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 漫 (màn - mạn): "tràn lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫).

Thành phần cấu tạo

动漫
dòngmàn
hoạt hình
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
漫
màn • mạn
tràn lan
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
曼
Mạn
Dài / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hoạt hình
Ví dụ (3)
tā他xǐhuan喜欢kàn看dòngmàn动漫。
Anh ấy thích xem hoạt hình.
He likes watching anime.
rìběn日本dòngmàn动漫hěn很yǒumíng有名。
Hoạt hình Nhật Bản rất nổi tiếng.
Japanese anime is very famous.
zhè这bù部dòngmàn动漫shìhé适合háizi孩子kàn看。
Bộ hoạt hình này phù hợp cho trẻ em xem.
This animated series is suitable for children to watch.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây