漫游
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "漫游" (mànyóu) mang nghĩa "du ngoạn, đi lang thang", kết hợp bởi 漫 (màn - mạn): "tràn lan" + 游 (yóu - du): "bơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:du ngoạn, đi lang thang
Ví dụ (5)
他们在森林里漫游。
Họ lang thang du ngoạn trong rừng.
They wandered through the forest.
我梦想着漫游世界。
Tôi mơ ước được du ngoạn khắp thế giới.
I dream of roaming the world.
他喜欢在夜晚漫游城市街道。
Anh ấy thích lang thang trên các con phố vào ban đêm.
He likes to wander the city streets at night.
我们在海滩上漫游,没有目的地。
Chúng tôi lang thang trên bãi biển mà không có điểm đến.
We wandered along the beach with no particular destination.
在书海中漫游是一件快乐的事。
Du ngoạn trong biển sách là một niềm vui.
Wandering through a sea of books is a joyful thing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây