漫天
—
Gợi nhớ
Từ "漫天" (màn tiān) mang nghĩa "Đầy trời, ngập trời", kết hợp bởi 漫 (màn - mạn): "tràn lan" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Đầy trời, ngập trời
Ví dụ (3)
漫天大雪阻碍了道路交通出行。
Tuyết rơi đầy trời gây cản trở cho việc đi lại giao thông đường bộ.
The heavy snow filling the sky hindered road traffic and travel.
漫天要价是不诚实守信的表现。
Đòi giá trên trời là biểu hiện của sự không trung thực và giữ chữ tín.
Asking an exorbitant price is a sign of dishonesty and untrustworthiness.
漫天风沙让人睁不开眼睛。
Gió cát ngập trời khiến người ta không mở nổi mắt.
The blowing sand filling the sky made it impossible to open one's eyes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây