ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
漫天
màn tiān
Đầy trời, ngập trời
Hán việt: mạn thiên
—

Gợi nhớ

Từ "漫天" (màn tiān) mang nghĩa "Đầy trời, ngập trời", kết hợp bởi 漫 (màn - mạn): "tràn lan" + 天 (tiān - thiên): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫). • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天).

Thành phần cấu tạo

漫天
màn tiān
Đầy trời, ngập trời
漫
màn • mạn
tràn lan
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
曼
Mạn
Dài / âm đọc (bên phải)
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Đầy trời, ngập trời
Ví dụ (3)
màntiāndàxuě漫天大雪zǔ'ài阻碍le了dàolù道路jiāotōng交通chūxíng出行。
Tuyết rơi đầy trời gây cản trở cho việc đi lại giao thông đường bộ.
The heavy snow filling the sky hindered road traffic and travel.
màntiānyàojià漫天要价shì是bù不chéngshí诚实shǒuxìn守信de的biǎoxiàn表现。
Đòi giá trên trời là biểu hiện của sự không trung thực và giữ chữ tín.
Asking an exorbitant price is a sign of dishonesty and untrustworthiness.
màntiān漫天fēngshā风沙ràng让rén人zhēng睁bù不kāi开yǎnjing眼睛。
Gió cát ngập trời khiến người ta không mở nổi mắt.
The blowing sand filling the sky made it impossible to open one's eyes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây