ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
漫漫
màn màn
Dằng dặc, mênh mông, dài lê thê
Hán việt: mạn mạn
—

Gợi nhớ

Từ "漫漫" (màn màn) mang nghĩa "Dằng dặc, mênh mông, dài lê thê", kết hợp bởi 漫 (màn - mạn): "tràn lan" + 漫 (màn - mạn): "tràn lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫). • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫).

Thành phần cấu tạo

漫漫
màn màn
Dằng dặc, mênh mông, dài lê thê
漫
màn • mạn
tràn lan
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
曼
Mạn
Dài / âm đọc (bên phải)
漫
màn • mạn
tràn lan
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
曼
Mạn
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Dằng dặc, mênh mông, dài lê thê
Ví dụ (3)
zài在mànmànchángyè漫漫长夜lǐ里,tā他dúzìyìrén独自一人sīniàn思念jiāxiāng家乡。
Trong đêm dài dằng dặc, anh ấy một mình nhớ về quê hương.
During the long, endless night, he missed his hometown all by himself.
rénshēng人生shì是yì一tiáo条mànmàn漫漫lǚtú旅途,wǒmen我们xūyào需要búduàn不断qiánxíng前行。
Cuộc đời là một chuyến hành trình dài lê thê, chúng ta cần không ngừng tiến bước.
Life is a long journey, and we need to keep moving forward.
mǎntiān满天fánxīng繁星zhàoliàng照亮le了mànmàn漫漫de的huāngyě荒野。
Bầu trời đầy sao đã chiếu sáng vùng hoang mạc mênh mông bát ngát.
A sky full of stars illuminated the vast wilderness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây