漫漫
—
Gợi nhớ
Từ "漫漫" (màn màn) mang nghĩa "Dằng dặc, mênh mông, dài lê thê", kết hợp bởi 漫 (màn - mạn): "tràn lan" + 漫 (màn - mạn): "tràn lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫). • Chữ 漫: Dòng nước (氵) dâng lên kéo dài (曼) mênh mông vượt qua cả bờ đê, chảy lan rộng khắp nơi một cách tự do, tràn lan (漫).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Dằng dặc, mênh mông, dài lê thê
Ví dụ (3)
在漫漫长夜里,他独自一人思念家乡。
Trong đêm dài dằng dặc, anh ấy một mình nhớ về quê hương.
During the long, endless night, he missed his hometown all by himself.
人生是一条漫漫旅途,我们需要不断前行。
Cuộc đời là một chuyến hành trình dài lê thê, chúng ta cần không ngừng tiến bước.
Life is a long journey, and we need to keep moving forward.
满天繁星照亮了漫漫的荒野。
Bầu trời đầy sao đã chiếu sáng vùng hoang mạc mênh mông bát ngát.
A sky full of stars illuminated the vast wilderness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây