糜
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶
17
—
Gợi nhớ
Những hạt gạo (米) được ninh dưới mái nhà có treo sợi gai (麻) cho đến khi chín mềm tan ra thành món cháo nhừ, cháo nát (糜).
Thành phần cấu tạo
糜
Cháo nát, thịt/vật nát nhừ
麻
Bộ Ma
Cây gai, tê / âm đọc (bao góc trên trái)
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trong)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Cháo nát, thịt/vật nát nhừ
Ví dụ (3)
把肉煮得糜烂透软。
Ninh thịt cho nát nhừ mềm sụn.
Cook the meat until fully tender and mashed.
古人称肉粥为糜。
Người xưa gọi cháo thịt nấu nhừ là “Mê”.
Ancient people referred to meat congee as 'Mi'.
生活糜烂不利于身心健康。
Cuộc sống nát bét lãng phí không có lợi cho sức khỏe thân tâm.
Dissipated living is not good for physical and mental health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây