糜费
—
Gợi nhớ
Từ "糜费" (mí fèi) mang nghĩa "Hao phí, lãng phí tiền của tài lực", kết hợp bởi 糜 (mí - mi): "Cháo nát" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 糜: Những hạt gạo (米) được ninh dưới mái nhà có treo sợi gai (麻) cho đến khi chín mềm tan ra thành món cháo nhừ, cháo nát (糜). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 糜费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Danh từ
Nghĩa:Hao phí, lãng phí tiền của tài lực
Ví dụ (3)
战争糜费了国家大量的财力和人力。
Chiến tranh đã làm hao phí lượng lớn tài lực và nhân lực của quốc gia.
The war squandered a vast amount of the country's financial and human resources.
这种铺张浪费的工程纯粹是糜费公款。
Công trình xa hoa lãng phí này hoàn toàn là sự hao phí công quỹ.
This kind of extravagant and wasteful project is purely a waste of public funds.
我们应当勤俭节约,避免无谓的糜费。
Chúng ta nên siêng năng tiết kiệm, tránh sự lãng phí vô ích.
We should be diligent and thrifty and avoid pointless waste.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây