周密
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "周密" (zhōumì) mang nghĩa "chu đáo, kỹ lưỡng", kết hợp bởi 周 (zhōu - chu): "tuần" + 密 (mì - mật): "Bí mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 周密
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chu mật, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, kín kẽ, chu đáo, thận trọng.
Ví dụ (5)
我们在行动前制定了周密的计划。
Trước khi hành động, chúng tôi đã vạch ra một kế hoạch tỉ mỉ.
We made a meticulous plan before taking action.
他的思维非常周密,很少出差错。
Tư duy của anh ấy rất kín kẽ, rất ít khi xảy ra sai sót.
His thinking is very meticulous, and he rarely makes mistakes.
经过周密的调查,警方终于发现了线索。
Qua quá trình điều tra kỹ lưỡng, cảnh sát cuối cùng cũng phát hiện ra manh mối.
After a thorough investigation, the police finally found a clue.
这是一次组织周密的考察活动。
Đây là một hoạt động khảo sát được tổ chức rất chu đáo.
This was a carefully organized inspection tour.
为了确保安全,安保措施必须周密。
Để đảm bảo an toàn, các biện pháp an ninh bắt buộc phải kín kẽ.
To ensure safety, the security measures must be thorough.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây