机密
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "机密" (jīmì) mang nghĩa "bí mật", kết hợp bởi 机 (jī - cơ): "máy móc" + 密 (mì - mật): "Bí mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 机密
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:cơ mật, bí mật (quan trọng/quốc gia/quân sự), tuyệt mật.
Ví dụ (5)
泄露国家机密是严重的犯罪行为。
Tiết lộ bí mật quốc gia là hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Leaking state secrets is a serious criminal offense.
这份文件属于绝密机密,不能随便复印。
Tài liệu này thuộc loại tối mật (cơ mật tuyệt đối), không được tùy tiện photocopy.
This document is top secret and must not be copied casually.
我们要严格遵守公司的保密规定,保护商业机密。
Chúng ta phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định bảo mật của công ty, bảo vệ bí mật thương mại.
We must strictly follow the company's confidentiality rules and protect trade secrets.
这次行动是高度机密的。
Cuộc hành động lần này là cơ mật cao độ (tuyệt mật).
This operation is highly classified.
黑客窃取了大量的机密数据。
Tin tặc đã đánh cắp một lượng lớn dữ liệu cơ mật.
The hackers stole a large amount of confidential data.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây