商业机密
—
Gợi nhớ
Từ "商业机密" (shāngyè jīmì) mang nghĩa "Bí mật kinh doanh", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 密 (mì - mật): "Bí mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密).
Thành phần cấu tạo
商业机密
Bí mật kinh doanh
商
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
业
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
机
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
密
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)
Phân tích từ 商业机密
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bí mật kinh doanh
Ví dụ (3)
员工必须严格保守公司的商业机密,不得外泄。
Nhân viên phải giữ bí mật tuyệt đối các bí mật kinh doanh của công ty, không được tiết lộ ra ngoài.
Employees must strictly keep the company's trade secrets and not leak them out.
核心算法和客户名单属于公司的重要商业机密。
Thuật toán cốt lõi và danh sách khách hàng thuộc về bí mật kinh doanh quan trọng của công ty.
Core algorithms and client lists are important trade secrets of the company.
泄露商业机密可能会导致严重的法律后果和经济赔偿。
Tiết lộ bí mật kinh doanh có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng và bồi thường kinh tế.
Disclosing trade secrets may lead to serious legal consequences and financial compensation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây