ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
商业机密
shāngyè jīmì
bí mật kinh doanh
Hán việt: thương nghiệp cơ mật
—

Gợi nhớ

Từ "商业机密" (shāngyè jīmì) mang nghĩa "Bí mật kinh doanh", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 密 (mì - mật): "Bí mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密).

Thành phần cấu tạo

商业机密
shāngyè jīmì
Bí mật kinh doanh
商
shāng • thương
buôn bán
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
业
yè • nghiệp
nghề nghiệp
业
Giản thể từ 業
Hình giá treo nhạc cụ (phồn thể)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bí mật kinh doanh
Ví dụ (3)
yuángōng员工bìxū必须yángé严格bǎoshǒu保守gōngsī公司de的shāngyè商业jīmì机密,bù不de得wàixiè外泄。
Nhân viên phải giữ bí mật tuyệt đối các bí mật kinh doanh của công ty, không được tiết lộ ra ngoài.
Employees must strictly keep the company's trade secrets and not leak them out.
héxīn核心suànfǎ算法hé和kèhù客户míngdān名单shǔyú属于gōngsī公司de的zhòngyào重要shāngyè商业jīmì机密。
Thuật toán cốt lõi và danh sách khách hàng thuộc về bí mật kinh doanh quan trọng của công ty.
Core algorithms and client lists are important trade secrets of the company.
xièlòu泄露shāngyè商业jīmì机密kěnéng可能huì会dǎozhì导致yánzhòng严重de的fǎlǜ法律hòuguǒ后果hé和jīngjì经济péicháng赔偿。
Tiết lộ bí mật kinh doanh có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng và bồi thường kinh tế.
Disclosing trade secrets may lead to serious legal consequences and financial compensation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây