团队
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "团队" (tuánduì) mang nghĩa "Đội nhóm", kết hợp bởi 团 (tuán - đoàn): "đoàn" + 队 (duì - đội): "đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đội nhóm
Ví dụ (3)
这个团队很有合作精神。
Nhóm này rất có tinh thần hợp tác.
This team has a strong spirit of cooperation.
团队正在讨论新方案。
Nhóm đang thảo luận phương án mới.
The team is discussing a new plan.
全队也是一个团队。
Cả đội cũng là một tập thể.
The whole squad is also a team.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây