团队建设
—
Gợi nhớ
Từ "团队建设" (tuánduì jiànshè) mang nghĩa "Xây dựng đội nhóm", kết hợp bởi 团 (tuán - đoàn): "đoàn" + 队 (duì - đội): "đội" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng" + 设 (shè - thiết): "thiết lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).
Thành phần cấu tạo
团队建设
Xây dựng đội nhóm
Phân tích từ 团队建设
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Xây dựng đội nhóm
Ví dụ (3)
部门经理非常重视团队建设,经常组织大家分享工作经验并互相帮助。
Trưởng bộ phận rất coi trọng công tác xây dựng đội ngũ (team building), thường xuyên tổ chức cho mọi người chia sẻ kinh nghiệm làm việc và giúp đỡ lẫn nhau (Xây dựng đội nhóm).
The department manager attaches great importance to team building and frequently organizes everyone to share work experience and help each other.
良好的团队建设能够增强员工之间的信任感与凝聚力,显著提高协作效率。
Công tác xây dựng đội ngũ (team building) tốt có thể tăng cường sự tin tưởng và gắn kết giữa các nhân viên, nâng cao rõ rệt hiệu quả phối hợp (Xây dựng đội nhóm).
Good team building can strengthen trust and cohesion among employees, significantly improving collaboration efficiency.
人事部拨出了专项经费,支持各业务部门开展形式多样的团队建设。
Bộ phận nhân sự đã trích quỹ chuyên đề để hỗ trợ các phòng ban nghiệp vụ triển khai hoạt động xây dựng đội ngũ (team building) dưới nhiều hình thức đa dạng (Xây dựng đội nhóm).
The HR department allocated special funds to support business departments in carrying out various forms of team building.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây