ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
团队建设
tuánduì jiànshè
Xây dựng đội nhóm
Hán việt: đoàn đội kiến thiết
—

Gợi nhớ

Từ "团队建设" (tuánduì jiànshè) mang nghĩa "Xây dựng đội nhóm", kết hợp bởi 团 (tuán - đoàn): "đoàn" + 队 (duì - đội): "đội" + 建 (jiàn - kiến): "xây dựng" + 设 (shè - thiết): "thiết lập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 团: Tập hợp những người có tài năng (才) quây quần trong cùng một vòng tròn gắn kết (囗) sẽ tạo nên một tập thể, một đoàn, nhóm (团). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队). • Chữ 建: Tay cầm cây bút (聿) vẽ xong bản thiết kế rồi vững vàng sải bước dài (廴) khởi công, tạo dựng nên những công trình xây dựng kiên cố (建). • Chữ 设: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thống nhất rồi cầm công cụ (殳) bắt tay vào xây dựng và thiết lập cơ ngơi (设).

Thành phần cấu tạo

团队建设
tuánduì jiànshè
Xây dựng đội nhóm
团
tuán • đoàn
đoàn
囗
Bộ Vi
Khung bao quanh (bên ngoài)
才
Tài
Tài năng, nhân tài (bên trong)
队
duì • đội
đội
阝
Bộ Phụ (bên trái)
Gò đất, nơi chốn (nằm bên trái)
人
Bộ Nhân
Người (nằm bên phải)
建
jiàn • kiến
xây dựng
廴
Bộ Dẫn
Bước dài (phía dưới)
聿
Duật
Cây bút / âm đọc (phía trên)
设
shè • thiết
thiết lập
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
殳
Thù
Hành động / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Xây dựng đội nhóm
Ví dụ (3)
bùmén部门jīnglǐ经理fēicháng非常zhòngshì重视tuánduì团队jiànshè建设,jīngcháng经常zǔzhī组织dàjiā大家fēnxiǎng分享gōngzuò工作jīngyàn经验bìng并hùxiāng互相bāngzhù帮助。
Trưởng bộ phận rất coi trọng công tác xây dựng đội ngũ (team building), thường xuyên tổ chức cho mọi người chia sẻ kinh nghiệm làm việc và giúp đỡ lẫn nhau (Xây dựng đội nhóm).
The department manager attaches great importance to team building and frequently organizes everyone to share work experience and help each other.
liánghǎo良好de的tuánduì团队jiànshè建设nénggòu能够zēngqiáng增强yuángōng员工zhījiān之间de的xìnrèngǎn信任感yǔ与níngjùlì凝聚力,xiǎnzhù显著tígāo提高xiézuò协作xiàolǜ效率。
Công tác xây dựng đội ngũ (team building) tốt có thể tăng cường sự tin tưởng và gắn kết giữa các nhân viên, nâng cao rõ rệt hiệu quả phối hợp (Xây dựng đội nhóm).
Good team building can strengthen trust and cohesion among employees, significantly improving collaboration efficiency.
rénshìbù人事部bō拨chū出le了zhuānxiàng专项jīngfèi经费,zhīchí支持gè各yèwù业务bùmén部门kāizhǎn开展xíngshì形式duōyàng多样de的tuánduì团队jiànshè建设。
Bộ phận nhân sự đã trích quỹ chuyên đề để hỗ trợ các phòng ban nghiệp vụ triển khai hoạt động xây dựng đội ngũ (team building) dưới nhiều hình thức đa dạng (Xây dựng đội nhóm).
The HR department allocated special funds to support business departments in carrying out various forms of team building.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây