队伍
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "队伍" (duìwu) mang nghĩa "đội ngũ", kết hợp bởi 队 (duì - đội): "đội" + 伍 (wǔ - ngũ): "đội ngũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队). • Chữ 伍: Năm (五) người lính (亻) đứng sát cánh bên nhau theo kỷ luật tạo thành một hàng ngũ, đội ngũ vững vàng (伍).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 队伍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đội ngũ, hàng ngũ, đoàn người, quân đội, lực lượng.
Ví dụ (5)
游行的队伍浩浩荡荡地走过广场。
Đoàn người (đội ngũ) diễu hành rầm rộ đi qua quảng trường.
The parade marched across the square in a mighty procession.
我们要加强教师队伍的建设。
Chúng ta phải tăng cường xây dựng đội ngũ giáo viên.
We need to strengthen the development of the teaching staff.
请大家排好队伍,不要插队。
Mời mọi người xếp hàng ngay ngắn, không được chen ngang.
Please line up properly and don't cut in line.
他曾经在革命队伍里工作过。
Ông ấy đã từng làm việc trong hàng ngũ cách mạng.
He once worked among the revolutionary ranks.
买票的队伍排得很长。
Hàng người xếp hàng mua vé rất dài.
The line for buying tickets was very long.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây