呜呼
—
Gợi nhớ
Từ "呜呼" (wū hū) mang nghĩa "Than ôi", kết hợp bởi 呜 (wū - ô): "Tiếng than" + 呼 (hū - hô): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呜: Cái miệng (口) cất lên tiếng kêu ai oán trầm buồn như tiếng quạ đen (乌) gọi bầy giữa chiều hoang vắng là tiếng khóc nức nở, tiếng than (呜). • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 呜呼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thán từ
Nghĩa:Than ôi
Ví dụ (3)
呜呼!一代大师就这样离我们而去了。
Than ôi! Một vị đại sư thế hệ trước cứ thế mà rời bỏ chúng ta đi rồi.
Alas! A great master of his generation has left us just like that.
呜呼!此等悲剧,令人痛心。
Than ôi! Bi kịch như thế này thật khiến người ta đau lòng.
Alas! Such a tragedy is truly heartbreaking.
他叹了口气,大呼:“呜呼,天意如此!”
Anh ta thở dài một tiếng, kêu lớn: “Than ôi, ý trời đã vậy!”
He sighed and cried out, "Alas, such is the will of Heaven!"
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây