ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
呜呼
wū hū
Than ôi
Hán việt: ô hô
—

Gợi nhớ

Từ "呜呼" (wū hū) mang nghĩa "Than ôi", kết hợp bởi 呜 (wū - ô): "Tiếng than" + 呼 (hū - hô): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呜: Cái miệng (口) cất lên tiếng kêu ai oán trầm buồn như tiếng quạ đen (乌) gọi bầy giữa chiều hoang vắng là tiếng khóc nức nở, tiếng than (呜). • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼).

Thành phần cấu tạo

呜呼
wū hū
Than ôi
呜
wū • ô
Tiếng than
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
乌
Ô
Quạ / âm đọc (bên phải)
呼
hū • hô
gọi
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
乎
Hồ
Ư / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thán từ
Nghĩa:Than ôi
Ví dụ (3)
wūhū呜呼!yídài一代dàshī大师jiù就zhèyàng这样lí离wǒmen我们ér而qù去le了。
Than ôi! Một vị đại sư thế hệ trước cứ thế mà rời bỏ chúng ta đi rồi.
Alas! A great master of his generation has left us just like that.
wūhū呜呼!cǐděng此等bēijù悲剧,lìngrén令人tòngxīn痛心。
Than ôi! Bi kịch như thế này thật khiến người ta đau lòng.
Alas! Such a tragedy is truly heartbreaking.
tā他tàn叹le了kǒuqì口气,dà大hū呼:“wūhū呜呼,tiānyì天意rúcǐ如此!”
Anh ta thở dài một tiếng, kêu lớn: “Than ôi, ý trời đã vậy!”
He sighed and cried out, "Alas, such is the will of Heaven!"

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây