ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
动摇
dòngyáo
dao động, lung lay
Hán việt: động dao
—

Gợi nhớ

Từ "动摇" (dòngyáo) mang nghĩa "dao động, lung lay", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 摇 (yáo - dao): "Lắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 摇: Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇).

Thành phần cấu tạo

动摇
dòngyáo
dao động, lung lay
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân (biến thể)
Mây (nằm bên trái)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)
摇
yáo • dao
Lắc
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:dao động, lung lay
Ví dụ (3)
kùnnán困难méiyǒu没有dòngyáo动摇tā他de的xìnxīn信心。
Khó khăn không làm lay động niềm tin của anh ấy.
Difficulties did not shake his confidence.
zhè这gè个juédìng决定bú不huì会qīngyì轻易dòngyáo动摇。
Quyết định này sẽ không dễ dàng dao động.
This decision will not be easily shaken.
wàijiè外界de的shēngyīn声音ràng让tā她yǒuxiē有些dòngyáo动摇。
Tiếng nói bên ngoài khiến cô ấy hơi dao động.
Outside voices made her waver a bit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây