动摇
—
Gợi nhớ
Từ "动摇" (dòngyáo) mang nghĩa "dao động, lung lay", kết hợp bởi 动 (dòng - động): "di chuyển" + 摇 (yáo - dao): "Lắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 摇: Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 动摇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dao động, lung lay
Ví dụ (3)
困难没有动摇他的信心。
Khó khăn không làm lay động niềm tin của anh ấy.
Difficulties did not shake his confidence.
这个决定不会轻易动摇。
Quyết định này sẽ không dễ dàng dao động.
This decision will not be easily shaken.
外界的声音让她有些动摇。
Tiếng nói bên ngoài khiến cô ấy hơi dao động.
Outside voices made her waver a bit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây