摇摇欲坠
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "摇摇欲坠" (yáoyáo-yùzhuì) mang nghĩa "lung lay sắp đổ, rất chông chênh", kết hợp bởi 摇 (yáo - dao): "Lắc" + 摇 (yáo - dao): "Lắc" + 欲 (yù - dục): "mong muốn" + 坠 (zhuì - trụy): "Rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摇: Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇). • Chữ 摇: Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇). • Chữ 欲: Lòng tham sâu thẳm như thung lũng (谷) khiến người ta luôn há miệng khao khát (欠), biểu thị sự ham muốn, mong muốn (欲). • Chữ 坠: Từ bên sườn đồi cao (队), một tảng đá bất ngờ lăn tuột khỏi vách rồi rơi thẳng xuống mặt đất (土) phía dưới (坠).
Thành phần cấu tạo
摇摇欲坠
lung lay sắp đổ, rất chông chênh
摇
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)
摇
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)
欲
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
坠
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
队
Đội (biến thể)
Âm đọc (phía trên)
Hình ảnh:

Phân tích từ 摇摇欲坠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:lung lay sắp đổ, rất chông chênh
Ví dụ (5)
这座古老的塔在狂风中摇摇欲坠。
Tòa tháp cổ này lung lay sắp đổ trong trận cuồng phong.
This ancient tower is on the verge of collapse in the fierce wind.
经过多次经济危机,这家公司的地位已经摇摇欲坠。
Trải qua nhiều cuộc khủng hoảng kinh tế, vị thế của công ty này đã trở nên lung lay sắp đổ.
After multiple economic crises, the company's position is already on the verge of collapse.
树上那片枯黄的树叶摇摇欲坠,仿佛一阵微风就能将它吹落。
Chiếc lá úa vàng trên cây đang lung lay sắp rụng, dường như chỉ một cơn gió nhẹ cũng có thể thổi nó rơi xuống.
That withered yellow leaf on the tree was hanging by a thread, as if a light breeze could blow it off.
桌子上堆满的旧书看起来摇摇欲坠。
Chồng sách cũ chất đầy trên bàn trông như sắp đổ đến nơi.
The pile of old books stacked on the table looked ready to topple over.
那个腐败的王朝已经摇摇欲坠,很快就会走向灭亡。
Triều đại thối nát đó đã nguy như chỉ mành treo chuông, rất nhanh sẽ đi đến chỗ diệt vong.
That corrupt dynasty was already tottering and would soon head toward destruction.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây