下坠
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "下坠" (xiàzhuì) mang nghĩa "rơi xuống, sa xuống", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 坠 (zhuì - trụy): "Rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 坠: Từ bên sườn đồi cao (队), một tảng đá bất ngờ lăn tuột khỏi vách rồi rơi thẳng xuống mặt đất (土) phía dưới (坠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 下坠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:rơi xuống, sa xuống
Ví dụ (5)
飞机突然开始急速下坠。
Máy bay đột nhiên bắt đầu rơi xuống với tốc độ chóng mặt.
The plane suddenly began to plummet rapidly.
他在梦中感到身体不断下坠。
Trong giấc mơ, anh ấy cảm thấy cơ thể không ngừng rơi xuống.
In his dream, he felt his body constantly falling.
如果不控制欲望,人很容易向黑暗中下坠。
Nếu không kiểm soát được dục vọng, con người rất dễ sa ngã vào bóng tối.
If people do not control their desires, they can easily descend into darkness.
公司的业绩正在不断下坠,令人担忧。
Thành tích của công ty đang không ngừng trượt dốc, thật đáng lo ngại.
The company's performance is continuously declining, which is worrying.
石头从悬崖上直直地下坠。
Hòn đá rơi thẳng đứng từ trên vách đá xuống.
The stone fell straight down from the cliff.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây