ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
下坠
xiàzhuì
rơi xuống, sa xuống
Hán việt: hạ trụy
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "下坠" (xiàzhuì) mang nghĩa "rơi xuống, sa xuống", kết hợp bởi 下 (xià - hạ): "sau" + 坠 (zhuì - trụy): "Rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 下: Nét chấm (卜) hướng xuống phía dưới mặt phẳng (一), trái nghĩa với lên 上 chính là xuống, dưới (下). • Chữ 坠: Từ bên sườn đồi cao (队), một tảng đá bất ngờ lăn tuột khỏi vách rồi rơi thẳng xuống mặt đất (土) phía dưới (坠).

Thành phần cấu tạo

下坠
xiàzhuì
rơi xuống, sa xuống
下
xià • hạ
sau
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía trên)
卜
Bộ Bốc
Nét chỉ xuống dưới (phía dưới)
坠
zhuì • trụy
Rơi
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
队
Đội (biến thể)
Âm đọc (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:rơi xuống, sa xuống
Ví dụ (5)
fēijī飞机tūrán突然kāishǐ开始jísù急速xiàzhuì下坠。
Máy bay đột nhiên bắt đầu rơi xuống với tốc độ chóng mặt.
The plane suddenly began to plummet rapidly.
tā他zài在mèng梦zhōng中gǎndào感到shēntǐ身体búduàn不断xiàzhuì下坠。
Trong giấc mơ, anh ấy cảm thấy cơ thể không ngừng rơi xuống.
In his dream, he felt his body constantly falling.
rúguǒ如果bú不kòngzhì控制yùwàng欲望,rén人hěn很róngyì容易xiàng向hēi'àn黑暗zhōng中xiàzhuì下坠。
Nếu không kiểm soát được dục vọng, con người rất dễ sa ngã vào bóng tối.
If people do not control their desires, they can easily descend into darkness.
gōngsī公司de的yèjì业绩zhèngzài正在búduàn不断xiàzhuì下坠,lìngréndānyōu令人担忧。
Thành tích của công ty đang không ngừng trượt dốc, thật đáng lo ngại.
The company's performance is continuously declining, which is worrying.
shítou石头cóng从xuányá悬崖shàng上zhí直zhí直de地xiàzhuì下坠。
Hòn đá rơi thẳng đứng từ trên vách đá xuống.
The stone fell straight down from the cliff.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây