摇曳
—
Gợi nhớ
Từ "摇曳" (yáo yì) mang nghĩa "đung đưa, lắc lư", kết hợp bởi 摇 (yáo - dao): "Lắc" + 曳. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摇: Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇).
Thành phần cấu tạo
摇曳
đung đưa, lắc lư
摇
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)
曳
Phân tích từ 摇曳
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đung đưa, lắc lư
Ví dụ (3)
烛光在微风中轻轻摇曳。
Ánh nến khẽ đung đưa trong gió nhẹ.
The candlelight flickered gently in the breeze.
湖畔的柳枝随风摇曳,姿态优美。
Những cành liễu bên hồ đung đưa theo gió, dáng vẻ thật tao nhã.
The willow branches by the lake swayed gracefully in the wind.
远处的灯光在夜色中摇曳不定。
Ánh đèn phía xa lung linh dao động trong đêm tối.
The distant lights flickered unsteadily in the night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây