ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
摇曳
yáo yì
đung đưa, lắc lư
Hán việt: dao duệ
—

Gợi nhớ

Từ "摇曳" (yáo yì) mang nghĩa "đung đưa, lắc lư", kết hợp bởi 摇 (yáo - dao): "Lắc" + 曳. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摇: Đưa bàn tay (扌) cầm chiếc bình gốm (䍃) đung đưa qua lại làm nước bên trong sóng sánh là động tác lắc, rung (摇).

Thành phần cấu tạo

摇曳
yáo yì
đung đưa, lắc lư
摇
yáo • dao
Lắc
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
䍃
Chữ Dao (cổ)
Bình gốm, đồ sành / âm đọc (bên phải)
曳
duệ

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:đung đưa, lắc lư
Ví dụ (3)
zhú烛guāng光zài在wēifēng微风zhōng中qīngqīng轻轻yáoyè摇曳。
Ánh nến khẽ đung đưa trong gió nhẹ.
The candlelight flickered gently in the breeze.
hú湖pàn畔de的liǔ柳zhī枝suífēng随风yáoyè摇曳,zītài姿态yōuměi优美。
Những cành liễu bên hồ đung đưa theo gió, dáng vẻ thật tao nhã.
The willow branches by the lake swayed gracefully in the wind.
yuǎnchù远处de的dēngguāng灯光zài在yèsè夜色zhōng中yáoyè摇曳bú不dìng定。
Ánh đèn phía xa lung linh dao động trong đêm tối.
The distant lights flickered unsteadily in the night.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây