ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
震荡
zhèn dàng
chấn động, rung chuyển, dao động
Hán việt: chấn đãng
—

Gợi nhớ

Từ "震荡" (zhèn dàng) mang nghĩa "chấn động, rung chuyển, dao động", kết hợp bởi 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).

Thành phần cấu tạo

震荡
zhèn dàng
chấn động, rung chuyển, dao động
震
zhèn • chấn
rung chuyển
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)
辰
Bộ Thần
Nhật nguyệt, thời gian / âm đọc (phía dưới)
荡
dàng • đãng
Đu đưa
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
汤
Chữ Sương
canh, súp (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chấn động, rung chuyển, dao động
Ví dụ (3)
tūrúqílái突如其来de的dìzhèn地震shǐ使zhěngdòng整栋dàlóu大楼jùliè剧烈zhèndàng震荡qǐlái起来。
Trận động đất bất ngờ khiến cho cả tòa nhà rung lắc dữ dội.
The sudden earthquake caused the entire building to shake violently.
guójì国际jīnróng金融shìchǎng市场de的bōdòng波动yǐnqǐ引起le了gǔshì股市de的jùliè剧烈zhèndàng震荡。
Sự biến động của thị trường tài chính quốc tế đã gây ra sự dao động mạnh mẽ của thị trường chứng khoán.
Fluctuations in the international financial market caused violent turbulence in the stock market.
zhè这qǐ起zhèngzhì政治chǒuwén丑闻zài在quánguó全国fànwéi范围nèi内yǐnqǐ引起le了qiángliè强烈de的yúlùn舆论zhèndàng震荡。
Vụ bê bối chính trị này đã gây ra một làn sóng dư luận chấn động mạnh mẽ trên phạm vi toàn quốc.
This political scandal sent strong shockwaves of public opinion across the nation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây