震荡
—
Gợi nhớ
Từ "震荡" (zhèn dàng) mang nghĩa "chấn động, rung chuyển, dao động", kết hợp bởi 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 震荡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chấn động, rung chuyển, dao động
Ví dụ (3)
突如其来的地震使整栋大楼剧烈震荡起来。
Trận động đất bất ngờ khiến cho cả tòa nhà rung lắc dữ dội.
The sudden earthquake caused the entire building to shake violently.
国际金融市场的波动引起了股市的剧烈震荡。
Sự biến động của thị trường tài chính quốc tế đã gây ra sự dao động mạnh mẽ của thị trường chứng khoán.
Fluctuations in the international financial market caused violent turbulence in the stock market.
这起政治丑闻在全国范围内引起了强烈的舆论震荡。
Vụ bê bối chính trị này đã gây ra một làn sóng dư luận chấn động mạnh mẽ trên phạm vi toàn quốc.
This political scandal sent strong shockwaves of public opinion across the nation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây