震动
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "震动" (zhèndòng) mang nghĩa "chấn động, rung chuyển", kết hợp bởi 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 震动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chấn động, rung chuyển
Ví dụ (5)
我的手机在震动。
Điện thoại của tôi đang rung.
My phone is vibrating.
爆炸引起了强烈的震动。
Vụ nổ đã gây ra sự rung chuyển mạnh.
The explosion caused a strong vibration.
这个消息震动了整个世界。
Tin tức này đã gây chấn động toàn thế giới.
This news shook the whole world.
他的丑闻在公司内部引起了巨大的震动。
Vụ bê bối của anh ấy đã gây ra một chấn động lớn trong nội bộ công ty.
His scandal caused a huge stir within the company.
火车开动时,我感觉到了轻微的震动。
Khi xe lửa khởi hành, tôi cảm nhận được một sự rung chuyển nhẹ.
When the train started moving, I felt a slight vibration.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây