地震
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "地震" (dìzhèn) mang nghĩa "động đất", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 震 (zhèn - chấn): "rung chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 震: Cơn mưa giông (雨) kèm theo sấm sét rền vang lúc thần thời (辰) làm cả mặt đất rung chuyển, chấn động (震).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 地震
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:động đất, địa chấn.
Ví dụ (5)
昨天晚上发生了一次轻微的地震。
Tối qua đã xảy ra một trận động đất nhẹ.
There was a slight earthquake last night.
这次地震的震级是7.8级。
Cấp độ của trận động đất lần này là 7.8 độ.
This earthquake had a magnitude of 7.8.
地震造成了严重的财产损失。
Động đất đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài sản.
The earthquake caused serious property damage.
日本是一个地震频发的国家。
Nhật Bản là một quốc gia thường xuyên xảy ra động đất.
Japan is a country where earthquakes occur frequently.
地震发生时,要躲在桌子底下。
Khi xảy ra động đất, phải trốn xuống gầm bàn.
When an earthquake happens, you should take cover under a table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây