ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
荡漾
dàngyàng
gợn sóng, lan tỏa, rung động nhẹ
Hán việt: đãng dạng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "荡漾" (dàngyàng) mang nghĩa "gợn sóng, lan tỏa, rung động nhẹ", kết hợp bởi 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa" + 漾 (yàng - dạng): "dập dềnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡). • Chữ 漾: Làn nước (氵) chảy dài (羕) gặp gió nhẹ liền gợn sóng lăn tăn, dập dềnh và lan tỏa khắp mặt hồ (漾).

Thành phần cấu tạo

荡漾
dàngyàng
gợn sóng, lan tỏa, rung động nhẹ
荡
dàng • đãng
Đu đưa
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
汤
Chữ Sương
canh, súp (phía dưới)
漾
yàng • dạng
dập dềnh
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
羕
Chữ Dạng
Dòng nước chảy dài / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:gợn sóng, lan tỏa, rung động nhẹ
Ví dụ (5)
wēifēng微风chuī吹guò过,húmiàn湖面dàngyàng荡漾zhe着céngcéng层层bōwén波纹。
Cơn gió nhẹ thổi qua, mặt hồ gợn sóng lăn tăn.
A gentle breeze passed by, sending ripples across the surface of the lake.
tā她de的liǎn脸shàng上dàngyàng荡漾zhe着xìngfú幸福de的wēixiào微笑。
Nụ cười hạnh phúc lan tỏa trên khuôn mặt cô ấy.
A happy smile spread across her face.
háizi孩子men们de的huānxiàoshēng欢笑声zài在cāochǎng操场shàng上dàngyàng荡漾。
Tiếng cười đùa vui vẻ của bọn trẻ vang vọng trên sân trường.
The children's laughter echoed across the playground.
chūnfēng春风dàngyàng荡漾,wànwù万物fùsū复苏。
Gió xuân lan tỏa, muôn loài bừng tỉnh.
With the spring breeze in the air, all things come back to life.
tīngdào听到zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息,wǒ我de的xīnlǐ心里dàngyàng荡漾qǐ起yí一zhèn阵xǐyuè喜悦。
Nghe được tin tốt này, trong lòng tôi xao xuyến một niềm vui sướng.
Hearing the good news, a wave of joy stirred in my heart.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây