荡然无存
—
Gợi nhớ
Từ "荡然无存" (dàng rán wú cún) mang nghĩa "hoàn toàn biến mất, không còn lại gì", kết hợp bởi 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa" + 然 (rán - nhiên): "như vậy" + 无 (wú - vô): "không có" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然). • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存).
Thành phần cấu tạo
荡然无存
hoàn toàn biến mất, không còn lại gì
荡
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
汤
Chữ Sương
canh, súp (phía dưới)
然
肰
Chữ Nhiên (cổ)
Thịt nướng / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
存
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hoàn toàn biến mất, không còn lại gì
Ví dụ (3)
大火过后,整座森林荡然无存。
Sau trận hỏa hoạn lớn, cả khu rừng đã hoàn toàn không còn lại gì.
After the great fire, the entire forest was completely wiped out.
他的信任已经被谎言消磨得荡然无存。
Sự tin tưởng của anh ấy đã bị những lời nói dối mài mòn đến mức không còn lại chút gì.
His trust has been completely eroded by lies until nothing is left.
随着时间的推移,古老的建筑都荡然无存了。
Theo thời gian trôi qua, những kiến trúc cổ xưa đều đã biến mất không còn tăm hơi.
With the passage of time, all the ancient buildings have vanished without a trace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây