ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
飘荡
piāo dàng
Phiêu đãng, bay bổng
Hán việt: phiêu đãng
—

Gợi nhớ

Từ "飘荡" (piāo dàng) mang nghĩa "Phiêu đãng, bay bổng", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).

Thành phần cấu tạo

飘荡
piāo dàng
Phiêu đãng, bay bổng
飘
piāo • phiêu
trôi nổi
票
Phiêu
Phiêu / âm đọc (bên trái)
风
Bộ Phong (giản thể)
Cơn gió (bên phải)
荡
dàng • đãng
Đu đưa
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
汤
Chữ Sương
canh, súp (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Phiêu đãng, bay bổng
Ví dụ (3)
húmiàn湖面shàng上piāodàng飘荡zhe着jǐ几zhī只xiǎochuán小船。
Trên mặt hồ trập trùng mấy chiếc thuyền nhỏ.
Several small boats were drifting on the lake.
yōuyáng悠扬de的díshēng笛声zài在yè夜kōngzhōng空中piāodàng飘荡。
Tiếng sáo du dương vang vọng trong bầu trời đêm.
The melodious sound of a flute drifted through the night sky.
kōngqì空气zhōng中piāodàng飘荡zhe着guìhuā桂花de的xiāngqì香气。
Trong không khí thoang thoảng hương thơm hoa quế.
The fragrance of osmanthus flowers wafted through the air.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây