飘动
—
Gợi nhớ
Từ "飘动" (piāo dòng) mang nghĩa "Bay đung đưa, tung bay", kết hợp bởi 飘 (piāo - phiêu): "trôi nổi" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 飘: Tấm phiếu mỏng (票) gặp cơn gió lớn (风) liền tung cánh bay lơ lửng giữa bầu trời, trôi nổi, bay bổng (飘). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 飘动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bay đung đưa, tung bay
Ví dụ (3)
五星红旗在天安门广场上迎风飘动。
Lá cờ đỏ năm sao đang tung bay trước gió trên quảng trường Thiên An Môn.
The Five-Star Red Flag flutters in the wind over Tiananmen Square.
柳条随风轻微飘动,显得生机勃勃。
Cành liễu đung đưa nhẹ nhàng theo gió, trông tràn đầy sức sống.
Willow branches sway gently in the wind, looking full of vitality.
她的长发在微风中微微飘动。
Mái tóc dài của cô ấy bay nhẹ trong gió.
Her long hair fluttered softly in the breeze.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây